thai nhi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bào thai của người hoặc động vật: "thai nhi" chỉ cơ thể đang phát triển trong tử cung của mẹ, từ lúc thụ tinh cho đến khi sinh ra, đặc biệt là trong giai đoạn đã có hình dạng cơ bản của một cá thể.
- Đối tượng trong y học và sinh học: "thai nhi" là thuật ngữ chuyên môn để chỉ giai đoạn phát triển của phôi thai sau khi các cơ quan chính đã hình thành (thường từ tuần thứ 8 trở đi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thai nhi phát triển khỏe mạnh trong suốt thai kỳ. (Bào thai phát triển tốt trong thời gian mang thai.)
- Bác sĩ siêu âm để kiểm tra nhịp tim của thai nhi. (Bác sĩ dùng siêu âm để xem xét hoạt động tim của bào thai.)
- Chế độ dinh dưỡng của mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thai nhi. (Thức ăn của mẹ tác động trực tiếp lên sự lớn lên của bào thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thai nhi dị tật": thai nhi có khiếm khuyết về hình dạng hoặc chức năng cơ thể.
- Siêu âm có thể phát hiện sớm thai nhi dị tật. (Kỹ thuật siêu âm giúp nhận biết sớm bào thai có khuyết tật.)
"thai nhi lưu": thai nhi chết trong tử cung trước khi sinh.
- Thai nhi lưu là một biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ. (Bào thai chết trong bụng mẹ là một vấn đề nguy hiểm khi mang thai.)
Biến thể và từ gần giống
Thai (danh từ): bào thai nói chung, hoặc thời gian mang thai.
- Cô ấy đang có thai. (Cô ấy đang mang bầu.)
Phôi thai (danh từ): giai đoạn đầu của thai nhi, trước khi các cơ quan hình thành rõ.
- Phôi thai phát triển nhanh trong ba tháng đầu. (Giai đoạn đầu của bào thai lớn lên nhanh trong quý đầu thai kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Bào thai: cơ thể đang phát triển trong tử cung.
- Em bé trong bụng: cách nói thân mật, phổ biến.
- Con trong bụng: cách nói dân dã, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
- Mang nặng đẻ đau: chỉ sự vất vả của người mẹ khi mang thai và sinh con, trong đó "nặng" ám chỉ thai nhi.
- Công ơn mang nặng đẻ đau của mẹ thật lớn lao. (Sự hy sinh của mẹ khi mang bầu và sinh con rất to lớn.)